非洲大裂谷 (fēizhōu dà liègǔ) nghĩa là Thung lũng Tách giãn Đông Phi.
非洲大裂谷 đọc thế nào?
非洲大裂谷 đọc là Fēizhōu Dà Liègǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 非洲大裂谷 là gì?
Âm Hán Việt của 非洲大裂谷 là "phi châu đại liệt cốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.