TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非洲大裂谷

Fēizhōu Dà Liègǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI CHÂU ĐẠI LIỆT CỐC

非洲大裂谷 nghĩa là Thung lũng Tách giãn Đông Phi.

Nghĩa của 非洲大裂谷

Fēizhōu Dà Liègǔ

PHI CHÂU ĐẠI LIỆT CỐCtên riêng
  1. Thung lũng Tách giãn Đông Phi

Câu hỏi thường gặp

非洲大裂谷 nghĩa là gì?

非洲大裂谷 (fēizhōu dà liègǔ) nghĩa là Thung lũng Tách giãn Đông Phi.

非洲大裂谷 đọc thế nào?

非洲大裂谷 đọc là Fēizhōu Dà Liègǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 非洲大裂谷 là gì?

Âm Hán Việt của 非洲大裂谷 là "phi châu đại liệt cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.