TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非洲

Fēizhōu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI CHÂU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phi châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

非洲 nghĩa là châu phi.

Nghĩa của 非洲

Fēizhōu

PHI CHÂUTên riêng, Tính từtên riêng
  1. Châu Phi
  2. Viết tắt của 阿非利加洲 (Āfēilìjiā Zhōu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 非洲

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 非洲

  • 您去过非洲吗? Bạn đã tới châu Phi bao giờ chưa?Tatoeba #13550627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

非洲 nghĩa là gì?

非洲 (fēizhōu) nghĩa là châu phi.

非洲 đọc thế nào?

非洲 đọc là Fēizhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 非洲 là gì?

Âm Hán Việt của 非洲 là "phi châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.