TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非洲锥虫病

Fēizhōuzhuīchóngbìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非洲錐蟲病

Âm Hán Việt PHI CHÂU TRÙY TRÙNG BỆNH

非洲锥虫病 nghĩa là bệnh ngủ.

Nghĩa của 非洲锥虫病

Fēizhōuzhuīchóngbìng

PHI CHÂU TRÙY TRÙNG BỆNHphồn thể 非洲錐蟲病tên riêng
  1. Bệnh ngủ
  2. Bệnh nhiễm trùng do ký sinh trùng châu Phi

Câu hỏi thường gặp

非洲锥虫病 nghĩa là gì?

非洲锥虫病 (fēizhōuzhuīchóngbìng) nghĩa là bệnh ngủ.

非洲锥虫病 đọc thế nào?

非洲锥虫病 đọc là Fēizhōuzhuīchóngbìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 非洲锥虫病 là gì?

Âm Hán Việt của 非洲锥虫病 là "phi châu trùy trùng bệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.