TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非独立

fēidúlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非獨立

Âm Hán Việt PHI ĐỘC LẬP

非独立 nghĩa là phụ thuộc.

Nghĩa của 非独立

fēidúlì

PHI ĐỘC LẬPphồn thể 非獨立
  1. Phụ thuộc

Câu hỏi thường gặp

非独立 nghĩa là gì?

非独立 (fēidúlì) nghĩa là phụ thuộc.

非独立 đọc thế nào?

非独立 đọc là fēidúlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 非独立 là gì?

Âm Hán Việt của 非独立 là "phi độc lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.