TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

非负数

fēifùshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 非負數

Âm Hán Việt PHI PHỤ SỐ

非负数 nghĩa là một số không âm.

Nghĩa của 非负数

fēifùshù

PHI PHỤ SỐphồn thể 非負數
  1. Một số không âm (tức là dương hoặc bằng không)

Câu hỏi thường gặp

非负数 nghĩa là gì?

非负数 (fēifùshù) nghĩa là một số không âm.

非负数 đọc thế nào?

非负数 đọc là fēifùshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 非负数 là gì?

Âm Hán Việt của 非负数 là "phi phụ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.