TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靠夭

kàoyāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁO YỂU

靠夭 nghĩa là Biến thể của 靠腰 (kàoyāo).

Nghĩa của 靠夭

kàoyāo

KHÁO YỂU
  1. Biến thể của 靠腰 (kàoyāo)

Câu hỏi thường gặp

靠夭 nghĩa là gì?

靠夭 (kàoyāo) nghĩa là Biến thể của 靠腰 (kàoyāo).

靠夭 đọc thế nào?

靠夭 đọc là kàoyāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 靠夭 là gì?

Âm Hán Việt của 靠夭 là "kháo yểu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.