TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

靠杯

kàobēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 靠盃

Âm Hán Việt KHÁO BÔI

靠杯 nghĩa là Xem 靠北 (kàoběi).

Nghĩa của 靠杯

kàobēi

KHÁO BÔIphồn thể 靠盃
  1. Xem 靠北 (kàoběi)

Câu hỏi thường gặp

靠杯 nghĩa là gì?

靠杯 (kàobēi) nghĩa là Xem 靠北 (kàoběi).

靠杯 đọc thế nào?

靠杯 đọc là kàobēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 靠杯 là gì?

Âm Hán Việt của 靠杯 là "kháo bôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.