TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面授

miànshòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN THỤ

面授 nghĩa là dạy trực tiếp, hướng dẫn trực tiếp.

Nghĩa của 面授

miànshòu

DIỆN THỤĐộng từ
  1. Dạy trực tiếp; hướng dẫn trực tiếp

Thành ngữ có 面授

  • 面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại

Câu hỏi thường gặp

面授 nghĩa là gì?

面授 (miànshòu) nghĩa là dạy trực tiếp, hướng dẫn trực tiếp.

面授 đọc thế nào?

面授 đọc là miànshòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 面授 là gì?

Âm Hán Việt của 面授 là "diện thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.