面授机宜 — Trực tiếp chỉ đạo về cách hành động; tư vấn trực tiếp cách xử lý tình huống hiện tại
Câu hỏi thường gặp
面授 nghĩa là gì?
面授 (miànshòu) nghĩa là dạy trực tiếp, hướng dẫn trực tiếp.
面授 đọc thế nào?
面授 đọc là miànshòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 面授 là gì?
Âm Hán Việt của 面授 là "diện thụ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.