面条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麵條
面条 nghĩa là mì sợi.
Nghĩa của 面条
miàntiáo
MIẾN ĐIỀUDanh từphồn thể 麵條- Mì sợi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面条
Đồng nghĩa
Từ ghép có 面条
Câu hỏi thường gặp
面条 nghĩa là gì?
面条 (miàntiáo) nghĩa là mì sợi.
面条 đọc thế nào?
面条 đọc là miàntiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 面条 là gì?
Âm Hán Việt của 面条 là "miến điều".