TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面

HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
miàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 麵, 麪

Âm Hán Việt DIỆN, MIẾN
Bộ thủ: 面 (diện) · bộ số 176 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱丆囬 Mọi âm Hán Việt của chữ: diện, miến Lượng từ đi kèm: 碗 (wǎn), 条 (tiáo)

面 nghĩa là mặt, bên.

Nghĩa của 面

miàn

DIỆN
  1. Mặt
  2. Bên
  3. Bề mặt
  4. Khía cạnh
  5. Lượng từ cho vật có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v.

miàn

MIẾNphồn thể 麵
  1. Bột
  2. Mì
  3. thức ăn Mềm (không giòn)
  4. tiếng lóng, người Kém cỏi
  5. Nhu nhược

miàn

DIỆNphồn thể 麪
  1. Biến thể của 面 (miàn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面

Đồng nghĩa

Từ ghép có 面

Thành ngữ có 面

  • 四面八方 — Khắp mọi hướng
  • 面面相觑 — Nhìn nhau trong sự hoang mang
  • 泪流满面 — Nước mắt chảy đầy mặt
  • 本来面目 — Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
  • 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
  • 面目全非 — Không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
  • 面如土色 — Mặt mày xám ngoét
  • 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
  • 别开生面 — Bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới
  • 面无人色 — Mặt mày xám ngoét
  • 改头换面 — Thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích)
  • 独当一面 — Đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
  • 蓬头垢面 — Tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu
  • 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
  • 网开一面 — Mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng
  • 面面俱到 — Chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
  • 铁面无私 — Công bằng nghiêm minh và liêm khiết
  • 面不改色 — Không chớp mắt
  • 横截面 — Mặt cắt ngang
  • 面黄肌瘦 — Mặt vàng và cơ thể gầy gò

Câu hỏi thường gặp

面 nghĩa là gì?

面 (miàn) nghĩa là mặt, bên.

面 đọc thế nào?

面 đọc là miàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 面 là gì?

Âm Hán Việt của 面 là "diện, miến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.