面
HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麵, 麪
Bộ thủ: 面 (diện) · bộ số 176 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱丆囬 Mọi âm Hán Việt của chữ: diện, miến Lượng từ đi kèm: 碗 (wǎn), 条 (tiáo)
面 nghĩa là mặt, bên.
Nghĩa của 面
miàn
DIỆN- Mặt
- Bên
- Bề mặt
- Khía cạnh
- Lượng từ cho vật có bề mặt phẳng như trống, gương, cờ, v.v.
miàn
MIẾNphồn thể 麵- Bột
- Mì
- thức ăn Mềm (không giòn)
- tiếng lóng, người Kém cỏi
- Nhu nhược
miàn
DIỆNphồn thể 麪- Biến thể của 面 (miàn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 面
Đồng nghĩa
Từ ghép có 面
Thành ngữ có 面
- 四面八方 — Khắp mọi hướng
- 面面相觑 — Nhìn nhau trong sự hoang mang
- 泪流满面 — Nước mắt chảy đầy mặt
- 本来面目 — Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
- 面红耳赤 — Mặt đỏ tai đỏ (vì tức giận hoặc hưng phấn)
- 面目全非 — Không còn gì như cũ (thành ngữ); thay đổi không nhận ra
- 面如土色 — Mặt mày xám ngoét
- 见面礼 — Quà tặng ai đó khi gặp lần đầu
- 别开生面 — Bắt đầu cái gì đó mới hoặc độc đáo (thành ngữ); mở ra con đường mới
- 面无人色 — Mặt mày xám ngoét
- 改头换面 — Thay đổi bề ngoài nhưng bên trong vẫn như cũ (mang tính chỉ trích)
- 独当一面 — Đảm nhận trách nhiệm cá nhân (thành ngữ); phụ trách một phần
- 蓬头垢面 — Tóc tai bù xù, mặt mũi bẩn thỉu
- 抛头露面 — Xuất đầu lộ diện (nói về việc ai đó làm điều gì không phù hợp khi ra trước công chúng)
- 网开一面 — Mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng
- 面面俱到 — Chăm lo mọi thứ; xử lý mọi việc
- 铁面无私 — Công bằng nghiêm minh và liêm khiết
- 面不改色 — Không chớp mắt
- 横截面 — Mặt cắt ngang
- 面黄肌瘦 — Mặt vàng và cơ thể gầy gò
Câu hỏi thường gặp
面 nghĩa là gì?
面 (miàn) nghĩa là mặt, bên.
面 đọc thế nào?
面 đọc là miàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 面 là gì?
Âm Hán Việt của 面 là "diện, miến".