TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

面露

miànlù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIỆN LỘ

面露 nghĩa là trông, đeo.

Nghĩa của 面露

miànlù

DIỆN LỘ
  1. Trông (mệt mỏi, hài lòng, v.v.)
  2. Đeo (nụ cười, vẻ mặt bối rối, v.v.)

Thành ngữ có 面露

  • 面露不悦 — Lộ vẻ không vui hoặc không hài lòng

Câu hỏi thường gặp

面露 nghĩa là gì?

面露 (miànlù) nghĩa là trông, đeo.

面露 đọc thế nào?

面露 đọc là miànlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 面露 là gì?

Âm Hán Việt của 面露 là "diện lộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.