TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

革囊

génáng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁCH NANG

革囊 nghĩa là túi da, cơ thể con người.

Nghĩa của 革囊

génáng

CÁCH NANG
  1. Túi da
  2. nghĩa bóng Cơ thể con người

Câu hỏi thường gặp

革囊 nghĩa là gì?

革囊 (génáng) nghĩa là túi da, cơ thể con người.

革囊 đọc thế nào?

革囊 đọc là génáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 革囊 là gì?

Âm Hán Việt của 革囊 là "cách nang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.