靴子
giọng máy của trình duyệt
靴子 nghĩa là đôi ủng.
Nghĩa của 靴子
xuēzi
NGOA TỬDanh từ- Đôi ủng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 靴子
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 靴子
- 靴子落地 — Chiếc ủng rơi xuống sàn
Câu hỏi thường gặp
靴子 nghĩa là gì?
靴子 (xuēzi) nghĩa là đôi ủng.
靴子 đọc thế nào?
靴子 đọc là xuēzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 靴子 là gì?
Âm Hán Việt của 靴子 là "ngoa tử".