TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞗

tiáo giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 革 (cách) · bộ số 177 Số nét: 15

鞗 nghĩa là dây cương bằng da.

Nghĩa của 鞗

tiáo

  1. Dây cương bằng da

Câu hỏi thường gặp

鞗 nghĩa là gì?

鞗 (tiáo) nghĩa là dây cương bằng da.

鞗 đọc thế nào?

鞗 đọc là tiáo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.