TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞣制

róuzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鞣製

鞣制 nghĩa là Thuộc da.

Nghĩa của 鞣制

róuzhì

phồn thể 鞣製
  1. Thuộc da
  2. Quá trình thuộc da

Câu hỏi thường gặp

鞣制 nghĩa là gì?

鞣制 (róuzhì) nghĩa là Thuộc da.

鞣制 đọc thế nào?

鞣制 đọc là róuzhì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.