TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

鞲鞴

gōubèi giọng máy của trình duyệt

鞲鞴 nghĩa là Pit-tông (từ mượn của tiếng Đức "Kolben").

Nghĩa của 鞲鞴

gōubèi

Danh từ
  1. Pit-tông (từ mượn của tiếng Đức "Kolben")

Câu hỏi thường gặp

鞲鞴 nghĩa là gì?

鞲鞴 (gōubèi) nghĩa là Pit-tông (từ mượn của tiếng Đức "Kolben").

鞲鞴 đọc thế nào?

鞲鞴 đọc là gōubèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.