TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩语

Hányǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓語

Âm Hán Việt HÀN NGỮ

韩语 nghĩa là ngôn ngữ hàn quốc.

Nghĩa của 韩语

Hányǔ

HÀN NGỮDanh từphồn thể 韓語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)

Câu ví dụ với 韩语

  • 我会说韩语。 Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174504

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

韩语 nghĩa là gì?

韩语 (hányǔ) nghĩa là ngôn ngữ hàn quốc.

韩语 đọc thế nào?

韩语 đọc là Hányǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩语 là gì?

Âm Hán Việt của 韩语 là "hàn ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.