TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韩国

Hánguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韓國

Âm Hán Việt HÀN QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàn quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

韩国 nghĩa là hàn quốc.

Nghĩa của 韩国

Hánguó

HÀN QUỐCTên riêngphồn thể 韓國tên riêng
  1. Hàn Quốc (Đại Hàn Dân Quốc)
  2. Nước Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄 (zhànguóqīxióng)
  3. Triều Tiên từ sau sự sụp đổ của triều đại Joseon năm 1897

Câu ví dụ với 韩国

  • 你们 班 有 韩国 学生 吗 ? Nǐmen bān yǒu Hánguó xuésheng ma?Lớp của các bạn có học sinh Hàn Quốc nào không ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510601
  • 约翰想看韩国电影吗? John có muốn xem phim hàn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1892620
  • 你看韩国电视剧吗? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254198
  • 我爱韩国料理。 Wǒ ài Hánguó liàolǐ.Tôi rất thích món ăn Hàn Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399115
  • 你看韩国剧吗? Bạn có xem phim truyền hình Hàn Quốc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254160
  • 我真的不懂韩国人为什么那么爱用铁筷,夹菜又滑又重,根本不实用。 Tôi không hiểu vì sao người Hàn Quốc lại thích dùng đũa sắt đến thế. Đũa sắt vừa trơn, vừa khó gắp thức ăn, thành ra không thực tiễn chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13537231

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

韩国 nghĩa là gì?

韩国 (hánguó) nghĩa là hàn quốc.

韩国 đọc thế nào?

韩国 đọc là Hánguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 韩国 là gì?

Âm Hán Việt của 韩国 là "hàn quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.