音乐电视 (yīnyuèdiànshì) nghĩa là Music Television MTV.
音乐电视 đọc thế nào?
音乐电视 đọc là yīnyuèdiànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 音乐电视 là gì?
Âm Hán Việt của 音乐电视 là "âm nhạc điện thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.