TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音箱

yīnxiāng giọng máy của trình duyệt

音箱 nghĩa là thùng loa, loa.

Nghĩa của 音箱

yīnxiāng

Danh từ
  1. Thùng loa
  2. Loa (thiết bị âm thanh)
  3. Hộp cộng hưởng của nhạc cụ
  4. Thùng âm

Câu hỏi thường gặp

音箱 nghĩa là gì?

音箱 (yīnxiāng) nghĩa là thùng loa, loa.

音箱 đọc thế nào?

音箱 đọc là yīnxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.