TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音质

yīnzhì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 音質

Âm Hán Việt ÂM CHẤT

音质 nghĩa là âm sắc, chất lượng âm.

Nghĩa của 音质

yīnzhì

ÂM CHẤTDanh từphồn thể 音質
  1. Âm sắc
  2. Chất lượng âm
  3. Thanh âm

Câu hỏi thường gặp

音质 nghĩa là gì?

音质 (yīnzhì) nghĩa là âm sắc, chất lượng âm.

音质 đọc thế nào?

音质 đọc là yīnzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 音质 là gì?

Âm Hán Việt của 音质 là "âm chất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.