TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音速

yīnsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM TỐC

音速 nghĩa là tốc độ âm thanh.

Nghĩa của 音速

yīnsù

ÂM TỐCDanh từ
  1. Tốc độ âm thanh

Từ ghép có 音速

Câu hỏi thường gặp

音速 nghĩa là gì?

音速 (yīnsù) nghĩa là tốc độ âm thanh.

音速 đọc thế nào?

音速 đọc là yīnsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 音速 là gì?

Âm Hán Việt của 音速 là "âm tốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.