TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

音量

yīnliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

音量 nghĩa là độ lớn, âm lượng.

Nghĩa của 音量

yīnliàng

ÂM LƯỢNGDanh từ
  1. Độ lớn
  2. Âm lượng

Câu ví dụ với 音量

  • 麻烦你把音量调低一点。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394912

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

音量 nghĩa là gì?

音量 (yīnliàng) nghĩa là độ lớn, âm lượng.

音量 đọc thế nào?

音量 đọc là yīnliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 音量 là gì?

Âm Hán Việt của 音量 là "âm lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.