音量
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
音量 nghĩa là độ lớn, âm lượng.
Nghĩa của 音量
yīnliàng
ÂM LƯỢNGDanh từ- Độ lớn
- Âm lượng
Câu ví dụ với 音量
- 麻烦你把音量调低一点。 Làm ơn, vặn nhỏ loa xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
音量 nghĩa là gì?
音量 (yīnliàng) nghĩa là độ lớn, âm lượng.
音量 đọc thế nào?
音量 đọc là yīnliàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 音量 là gì?
Âm Hán Việt của 音量 là "âm lượng".