TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

韵语

yùnyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 韻語

Âm Hán Việt VẬN NGỮ

韵语 nghĩa là ngôn ngữ có vần.

Nghĩa của 韵语

yùnyǔ

VẬN NGỮDanh từphồn thể 韻語
  1. Ngôn ngữ có vần

Câu hỏi thường gặp

韵语 nghĩa là gì?

韵语 (yùnyǔ) nghĩa là ngôn ngữ có vần.

韵语 đọc thế nào?

韵语 đọc là yùnyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 韵语 là gì?

Âm Hán Việt của 韵语 là "vận ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.