TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

页框

yèkuàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頁框

Âm Hán Việt HIỆT KHUÔNG

页框 nghĩa là khung.

Nghĩa của 页框

yèkuàng

HIỆT KHUÔNGDanh từphồn thể 頁框
  1. Khung (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

页框 nghĩa là gì?

页框 (yèkuàng) nghĩa là khung.

页框 đọc thế nào?

页框 đọc là yèkuàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 页框 là gì?

Âm Hán Việt của 页框 là "hiệt khuông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.