顶尖级 (dǐngjiānjí) nghĩa là đẳng cấp nhất, hàng đầu.
顶尖级 đọc thế nào?
顶尖级 đọc là dǐngjiānjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 顶尖级 là gì?
Âm Hán Việt của 顶尖级 là "đỉnh tiêm cấp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.