顶棒 nghĩa là Thanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng.
Nghĩa của 顶棒
dǐngbàng
ĐỈNH BỔNGphồn thể 頂棒
Thanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng
Câu hỏi thường gặp
顶棒 nghĩa là gì?
顶棒 (dǐngbàng) nghĩa là Thanh kim loại chặn đuôi đinh tán khi đóng.
顶棒 đọc thế nào?
顶棒 đọc là dǐngbàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 顶棒 là gì?
Âm Hán Việt của 顶棒 là "đỉnh bổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.