顶班 (dǐngbān) nghĩa là Tiếp quản công việc của người khác.
顶班 đọc thế nào?
顶班 đọc là dǐngbān (pinyin).
Âm Hán Việt của 顶班 là gì?
Âm Hán Việt của 顶班 là "đỉnh ban".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.