TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顶阀

dǐngfá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頂閥

Âm Hán Việt ĐỈNH PHIỆT

顶阀 nghĩa là van trên, van đầu.

Nghĩa của 顶阀

dǐngfá

ĐỈNH PHIỆTphồn thể 頂閥
  1. Van trên
  2. Van đầu

Câu hỏi thường gặp

顶阀 nghĩa là gì?

顶阀 (dǐngfá) nghĩa là van trên, van đầu.

顶阀 đọc thế nào?

顶阀 đọc là dǐngfá (pinyin).

Âm Hán Việt của 顶阀 là gì?

Âm Hán Việt của 顶阀 là "đỉnh phiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.