TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

项羽

Xiàng Yǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 項羽

Âm Hán Việt HẠNG VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạng vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

项羽 nghĩa là Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại.

Nghĩa của 项羽

Xiàng Yǔ

HẠNG VŨphồn thể 項羽tên riêng
  1. Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại

Câu hỏi thường gặp

项羽 nghĩa là gì?

项羽 (xiàng yǔ) nghĩa là Hạng Vũ Bá Vương (232-202 TCN), lãnh chúa bị hoàng đế Hán đầu tiên đánh bại.

项羽 đọc thế nào?

项羽 đọc là Xiàng Yǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 项羽 là gì?

Âm Hán Việt của 项羽 là "hạng vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.