顽皮
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頑皮
顽皮 nghĩa là nghịch ngợm.
Nghĩa của 顽皮
wánpí
NGOAN BÌTính từ, Danh từphồn thể 頑皮- Nghịch ngợm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 顽皮
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
顽皮 nghĩa là gì?
顽皮 (wánpí) nghĩa là nghịch ngợm.
顽皮 đọc thế nào?
顽皮 đọc là wánpí (pinyin).
Âm Hán Việt của 顽皮 là gì?
Âm Hán Việt của 顽皮 là "ngoan bì".