TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顾恺之

Gù Kǎizhī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顧愷之

Âm Hán Việt CỐ KHẢI CHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố khải chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

顾恺之 nghĩa là Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家.

Nghĩa của 顾恺之

Gù Kǎizhī

CỐ KHẢI CHIphồn thể 顧愷之tên riêng
  1. Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家

Câu hỏi thường gặp

顾恺之 nghĩa là gì?

顾恺之 (gù kǎizhī) nghĩa là Cố Khải Chi (346-407), họa sĩ nổi tiếng thời Đông Tấn, một trong Lục triều tứ đại gia 六朝四大家.

顾恺之 đọc thế nào?

顾恺之 đọc là Gù Kǎizhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 顾恺之 là gì?

Âm Hán Việt của 顾恺之 là "cố khải chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.