TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顾眄

gùmiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顧眄

顾眄 nghĩa là Quay đầu nhìn xung quanh.

Nghĩa của 顾眄

gùmiǎn

phồn thể 顧眄
  1. Quay đầu nhìn xung quanh

Câu hỏi thường gặp

顾眄 nghĩa là gì?

顾眄 (gùmiǎn) nghĩa là Quay đầu nhìn xung quanh.

顾眄 đọc thế nào?

顾眄 đọc là gùmiǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.