TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顾问

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gùwèn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顧問

Âm Hán Việt CỐ VẤN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

顾问 nghĩa là cố vấn, tư vấn.

Nghĩa của 顾问

gùwèn

CỐ VẤNDanh từphồn thể 顧問
  1. Cố vấn
  2. Tư vấn

Câu hỏi thường gặp

顾问 nghĩa là gì?

顾问 (gùwèn) nghĩa là cố vấn, tư vấn.

顾问 đọc thế nào?

顾问 đọc là gùwèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 顾问 là gì?

Âm Hán Việt của 顾问 là "cố vấn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.