顾问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 顧問
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cố vấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
顾问 nghĩa là cố vấn, tư vấn.
Nghĩa của 顾问
gùwèn
CỐ VẤNDanh từphồn thể 顧問- Cố vấn
- Tư vấn
Câu hỏi thường gặp
顾问 nghĩa là gì?
顾问 (gùwèn) nghĩa là cố vấn, tư vấn.
顾问 đọc thế nào?
顾问 đọc là gùwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 顾问 là gì?
Âm Hán Việt của 顾问 là "cố vấn".