TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

顿

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頓

Âm Hán Việt ĐỐN
Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: đốn

顿 nghĩa là dừng, tạm dừng.

Nghĩa của 顿

dùn

ĐỐNphồn thể 頓
  1. Dừng
  2. Tạm dừng
  3. Sắp xếp
  4. Bày ra
  5. Dập đầu
  6. Dậm (chân)
  7. Ngay lập tức
  8. Lượng từ cho bữa ăn, trận đòn, lời mắng, v.v.: lần, trận, đợt, bữa

Từ ghép có 顿

Thành ngữ có 顿

  • 捶胸顿足 — Đấm ngực dậm chân (trong đau buồn, thống khổ, v.v.)
  • 茅塞顿开 — Tối tăm đột nhiên bừng sáng (thành ngữ); đột nhiên hiểu ra và mọi thứ trở nên rõ ràng
  • 饱餐一顿 — Ăn no

Câu hỏi thường gặp

顿 nghĩa là gì?

顿 (dùn) nghĩa là dừng, tạm dừng.

顿 đọc thế nào?

顿 đọc là dùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 顿 là gì?

Âm Hán Việt của 顿 là "đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.