TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颁白

bānbái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頒白

Âm Hán Việt BAN BẠCH

颁白 nghĩa là Biến thể của 斑白 (bānbái).

Nghĩa của 颁白

bānbái

BAN BẠCHphồn thể 頒白
  1. Biến thể của 斑白 (bānbái)

Câu hỏi thường gặp

颁白 nghĩa là gì?

颁白 (bānbái) nghĩa là Biến thể của 斑白 (bānbái).

颁白 đọc thế nào?

颁白 đọc là bānbái (pinyin).

Âm Hán Việt của 颁白 là gì?

Âm Hán Việt của 颁白 là "ban bạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.