颂声载道 — Lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi
Câu hỏi thường gặp
颂 nghĩa là gì?
颂 (sòng) nghĩa là thơ ca tụng, điếu văn.
颂 đọc thế nào?
颂 đọc là sòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 颂 là gì?
Âm Hán Việt của 颂 là "tụng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.