TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颂

sòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 頌

Âm Hán Việt TỤNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 页 (hiệt) · bộ số 181 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tụng, dung

颂 nghĩa là thơ ca tụng, điếu văn.

Nghĩa của 颂

sòng

TỤNGphồn thể 頌
  1. Thơ ca tụng
  2. Điếu văn
  3. Ca ngợi trong văn viết
  4. Chúc (trong thư từ)

Từ ghép có 颂

Thành ngữ có 颂

  • 歌功颂德 — Ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)
  • 颂声载道 — Lời khen ngợi đầy đường (thành ngữ); khen ngợi khắp nơi

Câu hỏi thường gặp

颂 nghĩa là gì?

颂 (sòng) nghĩa là thơ ca tụng, điếu văn.

颂 đọc thế nào?

颂 đọc là sòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 颂 là gì?

Âm Hán Việt của 颂 là "tụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.