TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预购

yùgòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預購

Âm Hán Việt DỰ CẤU

预购 nghĩa là mua trước.

Nghĩa của 预购

yùgòu

DỰ CẤUĐộng từphồn thể 預購
  1. Mua trước

Câu hỏi thường gặp

预购 nghĩa là gì?

预购 (yùgòu) nghĩa là mua trước.

预购 đọc thế nào?

预购 đọc là yùgòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 预购 là gì?

Âm Hán Việt của 预购 là "dự cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.