TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预选

yùxuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預選

Âm Hán Việt DỰ TUYỂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dự tuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

预选 nghĩa là dự tuyển.

Nghĩa của 预选

yùxuǎn

DỰ TUYỂNphồn thể 預選
  1. Dự tuyển
  2. Lập danh sách rút gọn
  3. Bầu cử sơ bộ

Câu hỏi thường gặp

预选 nghĩa là gì?

预选 (yùxuǎn) nghĩa là dự tuyển.

预选 đọc thế nào?

预选 đọc là yùxuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 预选 là gì?

Âm Hán Việt của 预选 là "dự tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.