Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dự tuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
预选 nghĩa là dự tuyển.
Nghĩa của 预选
yùxuǎn
DỰ TUYỂNphồn thể 預選
Dự tuyển
Lập danh sách rút gọn
Bầu cử sơ bộ
Câu hỏi thường gặp
预选 nghĩa là gì?
预选 (yùxuǎn) nghĩa là dự tuyển.
预选 đọc thế nào?
预选 đọc là yùxuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 预选 là gì?
Âm Hán Việt của 预选 là "dự tuyển".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.