TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

预防

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yùfáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 預防

Âm Hán Việt DỰ PHÒNG

预防 nghĩa là ngăn ngừa, phòng chống.

Nghĩa của 预防

yùfáng

DỰ PHÒNGĐộng từ, Danh từphồn thể 預防
  1. Ngăn ngừa
  2. Phòng chống
  3. Bảo vệ
  4. Chống lại
  5. Mang tính phòng ngừa
  6. Dự phòng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 预防

Đồng nghĩa

Từ ghép có 预防

Câu ví dụ với 预防

  • 预防胜於治疗。 Phòng bệnh hơn chữa bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392412

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

预防 nghĩa là gì?

预防 (yùfáng) nghĩa là ngăn ngừa, phòng chống.

预防 đọc thế nào?

预防 đọc là yùfáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 预防 là gì?

Âm Hán Việt của 预防 là "dự phòng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.