预防接种 (yùfángjiēzhòng) nghĩa là tiêm chủng dự phòng.
预防接种 đọc thế nào?
预防接种 đọc là yùfángjiēzhòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 预防接种 là gì?
Âm Hán Việt của 预防接种 là "dự phòng tiếp chủng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.