领事馆
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 領事館
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lãnh sự quán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 家 (jiā)
领事馆 nghĩa là lãnh sự quán.
Nghĩa của 领事馆
lǐngshìguǎn
LÃNH SỰ QUÁNDanh từphồn thể 領事館- Lãnh sự quán
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 领事馆
Đồng nghĩa
Từ ghép có 领事馆
Câu hỏi thường gặp
领事馆 nghĩa là gì?
领事馆 (lǐngshìguǎn) nghĩa là lãnh sự quán.
领事馆 đọc thế nào?
领事馆 đọc là lǐngshìguǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 领事馆 là gì?
Âm Hán Việt của 领事馆 là "lãnh sự quán".