领会
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 領會
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lĩnh hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
领会 nghĩa là hiểu, lĩnh hội.
Nghĩa của 领会
lǐnghuì
LĨNH HỘIĐộng từphồn thể 領會- Hiểu
- Lĩnh hội
- Nắm bắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 领会
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
领会 nghĩa là gì?
领会 (lǐnghuì) nghĩa là hiểu, lĩnh hội.
领会 đọc thế nào?
领会 đọc là lǐnghuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 领会 là gì?
Âm Hán Việt của 领会 là "lĩnh hội".