TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领口

lǐngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領口

领口 nghĩa là cổ áo, dải cổ.

Nghĩa của 领口

lǐngkǒu

Danh từphồn thể 領口
  1. Cổ áo
  2. Dải cổ
  3. Đường viền cổ
  4. Nơi hai đầu cổ áo gặp nhau

Câu hỏi thường gặp

领口 nghĩa là gì?

领口 (lǐngkǒu) nghĩa là cổ áo, dải cổ.

领口 đọc thế nào?

领口 đọc là lǐngkǒu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.