TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

领导集体

lǐngdǎojítǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 領導集體

领导集体 nghĩa là nhóm lãnh đạo, tập thể lãnh đạo.

Nghĩa của 领导集体

lǐngdǎojítǐ

phồn thể 領導集體
  1. Nhóm lãnh đạo
  2. Tập thể lãnh đạo

Câu hỏi thường gặp

领导集体 nghĩa là gì?

领导集体 (lǐngdǎojítǐ) nghĩa là nhóm lãnh đạo, tập thể lãnh đạo.

领导集体 đọc thế nào?

领导集体 đọc là lǐngdǎojítǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.