颈背
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頸背
颈背 nghĩa là gáy.
Nghĩa của 颈背
jǐngbèi
Danh từphồn thể 頸背- Gáy
Câu hỏi thường gặp
颈背 nghĩa là gì?
颈背 (jǐngbèi) nghĩa là gáy.
颈背 đọc thế nào?
颈背 đọc là jǐngbèi (pinyin).
Phồn thể: 頸背
颈背 nghĩa là gáy.
颈背 (jǐngbèi) nghĩa là gáy.
颈背 đọc là jǐngbèi (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.