Trường phái suy đồi (của phong trào Suy Đồi cuối thế kỷ 19 ở Châu Âu)
Câu hỏi thường gặp
颓废派 nghĩa là gì?
颓废派 (tuífèipài) nghĩa là trường phái suy đồi.
颓废派 đọc thế nào?
颓废派 đọc là tuífèipài (pinyin).
Âm Hán Việt của 颓废派 là gì?
Âm Hán Việt của 颓废派 là "đồi phế phái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.