颓靡
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 頹靡
颓靡 nghĩa là suy sụp.
Nghĩa của 颓靡
tuímǐ
Tính từphồn thể 頹靡- văn học Suy sụp
Câu hỏi thường gặp
颓靡 nghĩa là gì?
颓靡 (tuímǐ) nghĩa là suy sụp.
颓靡 đọc thế nào?
颓靡 đọc là tuímǐ (pinyin).
Phồn thể: 頹靡
颓靡 nghĩa là suy sụp.
颓靡 (tuímǐ) nghĩa là suy sụp.
颓靡 đọc là tuímǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.