TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颛顼

Zhuānxū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顓頊

Âm Hán Việt CHUYÊN HÚC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chuyên húc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

颛顼 nghĩa là Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), cháu của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì), truyền thống trị vì 2513-2435 TCN.

Nghĩa của 颛顼

Zhuānxū

CHUYÊN HÚCTên riêngphồn thể 顓頊tên riêng
  1. Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), cháu của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì), truyền thống trị vì 2513-2435 TCN

Câu hỏi thường gặp

颛顼 nghĩa là gì?

颛顼 (zhuānxū) nghĩa là Chuyên Húc, một trong Ngũ Đế huyền thoại 五帝 (wǔdì), cháu của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì), truyền thống trị vì 2513-2435 TCN.

颛顼 đọc thế nào?

颛顼 đọc là Zhuānxū (pinyin).

Âm Hán Việt của 颛顼 là gì?

Âm Hán Việt của 颛顼 là "chuyên húc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.