TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

颜真卿

Yán Zhēnqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顏真卿

Âm Hán Việt NHAN CHÂN KHANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhan chân khanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

颜真卿 nghĩa là Nhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường.

Nghĩa của 颜真卿

Yán Zhēnqīng

NHAN CHÂN KHANHphồn thể 顏真卿tên riêng
  1. Nhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường

Câu hỏi thường gặp

颜真卿 nghĩa là gì?

颜真卿 (yán zhēnqīng) nghĩa là Nhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường.

颜真卿 đọc thế nào?

颜真卿 đọc là Yán Zhēnqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 颜真卿 là gì?

Âm Hán Việt của 颜真卿 là "nhan chân khanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.